Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ba tuần một lần
* ttừ, phó từ|- triweekly
* Từ tham khảo/words other:
-
bảng thẻ
-
bằng thép
-
bằng thí nghiệm
-
bằng thiếc
-
bàng thính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ba tuần một lần
* Từ tham khảo/words other:
- bảng thẻ
- bằng thép
- bằng thí nghiệm
- bằng thiếc
- bàng thính