Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắc cực hóa
* ngđtừ|- arcticize
* Từ tham khảo/words other:
-
bao cao su ngừa thai
-
báo cáo tài chính
-
báo cáo tiến độ
-
báo cáo tình hình
-
báo cáo tổn thất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắc cực hóa
* Từ tham khảo/words other:
- bao cao su ngừa thai
- báo cáo tài chính
- báo cáo tiến độ
- báo cáo tình hình
- báo cáo tổn thất