Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bậc lão thành
* dtừ|- father|* thngữ|- a/the grand old man
* Từ tham khảo/words other:
-
thành viên của một tập thể
-
thành viên của một thị tộc
-
thành viên của quốc hội mỹ
-
thành viên hội buôn
-
thành viên kém không đóng góp được gì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bậc lão thành
* Từ tham khảo/words other:
- thành viên của một tập thể
- thành viên của một thị tộc
- thành viên của quốc hội mỹ
- thành viên hội buôn
- thành viên kém không đóng góp được gì