Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bạc mạ vàng
* dtừ|- vermeil
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiệm kỳ của quận trưởng
-
nhiệm kỳ giám mục
-
nhiệm kỳ quan tòa
-
nhiệm kỳ quận trưởng
-
nhiệm kỳ thị trưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bạc mạ vàng
* Từ tham khảo/words other:
- nhiệm kỳ của quận trưởng
- nhiệm kỳ giám mục
- nhiệm kỳ quan tòa
- nhiệm kỳ quận trưởng
- nhiệm kỳ thị trưởng