Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bác sĩ nhãn khoa
- eye-doctor; oculist; ophthalmologist
* Từ tham khảo/words other:
-
người chuyên bắt chuột chũi
-
người chuyển biên
-
người chuyền bóng
-
người chuyên buôn bán hối phiếu
-
người chuyên chế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bác sĩ nhãn khoa
* Từ tham khảo/words other:
- người chuyên bắt chuột chũi
- người chuyển biên
- người chuyền bóng
- người chuyên buôn bán hối phiếu
- người chuyên chế