Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bác sĩ phẫu thuật
- surgeon; woman surgeon
* Từ tham khảo/words other:
-
quả ớt
-
quá oxy hóa
-
quả phạt đền
-
quả phạt góc
-
quả phật thủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bác sĩ phẫu thuật
* Từ tham khảo/words other:
- quả ớt
- quá oxy hóa
- quả phạt đền
- quả phạt góc
- quả phật thủ