Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bác sĩ tim mạch
- heart specialist; cardiologist|= bà ấy đang được một bác sĩ tim mạch điều trị she is under the care of a heart specialist
* Từ tham khảo/words other:
-
dệt hai mặt như nhau
-
dệt hoa
-
dệt khung go
-
dệt kim
-
dệt lẫn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bác sĩ tim mạch
* Từ tham khảo/words other:
- dệt hai mặt như nhau
- dệt hoa
- dệt khung go
- dệt kim
- dệt lẫn