Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bách phát bách trúng
* dtừ|- a hundred shots, a hundred bull's eyes; every shot hits the target; shoot with unfailing accuracy; be crack shot
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân mãn
-
nhân mạng
-
nhấn mạnh
-
nhấn mạnh quá mức vào giá trị của
-
nhấn mạnh vào một điểm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bách phát bách trúng
* Từ tham khảo/words other:
- nhân mãn
- nhân mạng
- nhấn mạnh
- nhấn mạnh quá mức vào giá trị của
- nhấn mạnh vào một điểm