Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bái đáp
* verb
-To answer respectfully
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
bái đáp
* đtừ|- to answer respectfully
* Từ tham khảo/words other:
-
ăn cướp biển
-
ăn da
-
ăn đã đời
-
ăn đám
-
an dân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bái đáp
* Từ tham khảo/words other:
- ăn cướp biển
- ăn da
- ăn đã đời
- ăn đám
- an dân