Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bãi lệnh
- revoke an order
* Từ tham khảo/words other:
-
chè hỷ xuân
-
chê khen
-
chè kho
-
chế khoa
-
che khuất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bãi lệnh
* Từ tham khảo/words other:
- chè hỷ xuân
- chê khen
- chè kho
- chế khoa
- che khuất