Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bãi luật
- abrogate, annul, repeal a law
* Từ tham khảo/words other:
-
thưởng cho
-
thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi
-
thượng cổ
-
thường có đầu đạn hạt nhân
-
thường có kèm theo khiêu vũ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bãi luật
* Từ tham khảo/words other:
- thưởng cho
- thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi
- thượng cổ
- thường có đầu đạn hạt nhân
- thường có kèm theo khiêu vũ