Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bấm còi
- to beep/sound/blow the horn; to honk; to toot
* Từ tham khảo/words other:
-
kẻ chỉ điểm
-
kẻ chỉ thích làm giàu
-
kể chi tiết
-
kẻ chiếm đoạt
-
kẻ chiếm đóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bấm còi
* Từ tham khảo/words other:
- kẻ chỉ điểm
- kẻ chỉ thích làm giàu
- kể chi tiết
- kẻ chiếm đoạt
- kẻ chiếm đóng