Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bám không rời
* thngữ|- to cling (hold on) like grim death
* Từ tham khảo/words other:
-
quan hệ chủng tộc
-
quan hệ chuỗi
-
quan hệ đối với công nhân
-
quan hệ dòng máu
-
quan hệ đồng nhất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bám không rời
* Từ tham khảo/words other:
- quan hệ chủng tộc
- quan hệ chuỗi
- quan hệ đối với công nhân
- quan hệ dòng máu
- quan hệ đồng nhất