Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bẩm phú
- be endowed (with), be gifted (with)
* Từ tham khảo/words other:
-
lối lén lút
-
lời lỗ
-
lời loan báo
-
lợi lộc
-
lơi lơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bẩm phú
* Từ tham khảo/words other:
- lối lén lút
- lời lỗ
- lời loan báo
- lợi lộc
- lơi lơi