Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bẩm trình
- report to a superior
* Từ tham khảo/words other:
-
vật cưng
-
vật cùng đi
-
vật cùng đôi
-
vật cùng giống
-
vật cùng nguồn gốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bẩm trình
* Từ tham khảo/words other:
- vật cưng
- vật cùng đi
- vật cùng đôi
- vật cùng giống
- vật cùng nguồn gốc