Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bàn chải len
* dtừ|- comb, teasel
* Từ tham khảo/words other:
-
lưng chừng đồi
-
lưng có bướu
-
lủng củng
-
lủng củng nội bộ
-
lửng dạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bàn chải len
* Từ tham khảo/words other:
- lưng chừng đồi
- lưng có bướu
- lủng củng
- lủng củng nội bộ
- lửng dạ