Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bàn chải móng tay
- nail-brush
* Từ tham khảo/words other:
-
lời khen
-
lời khen cửa miệng
-
lời khen láo
-
lời khen ngợi
-
lời khen quá đáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bàn chải móng tay
* Từ tham khảo/words other:
- lời khen
- lời khen cửa miệng
- lời khen láo
- lời khen ngợi
- lời khen quá đáng