Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bán chạy
- to go/sell like hot cakes; to be best-selling
* Từ tham khảo/words other:
-
đã bỏ
-
đã bỏ đá lát đi
-
đã bỏ đi không dùng đến từ lâu
-
đã bỏ gạch lát đi
-
đã bỏ giày ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bán chạy
* Từ tham khảo/words other:
- đã bỏ
- đã bỏ đá lát đi
- đã bỏ đi không dùng đến từ lâu
- đã bỏ gạch lát đi
- đã bỏ giày ra