Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắn chìm
- send to the bottom, sink
* Từ tham khảo/words other:
-
kiệt quệ dần
-
kiệt sĩ
-
kiệt sức
-
kiệt sức dần
-
kiệt tác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắn chìm
* Từ tham khảo/words other:
- kiệt quệ dần
- kiệt sĩ
- kiệt sức
- kiệt sức dần
- kiệt tác