Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắn cung
- to shoot with a bow and arrow|= anh biết bắn cung không? can you use a bow and arrow?|- to do archery
* Từ tham khảo/words other:
-
cánh đều
-
canh điền
-
cảnh điền viên
-
cảnh điêu tàn
-
cảnh đổ nát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắn cung
* Từ tham khảo/words other:
- cánh đều
- canh điền
- cảnh điền viên
- cảnh điêu tàn
- cảnh đổ nát