Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bàn đạp ga
- gas pedal; accelerator pedal
* Từ tham khảo/words other:
-
cười đùa
-
cười đùa ngả ngốn
-
cưỡi được
-
cười đứt ruột
-
cười duyên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bàn đạp ga
* Từ tham khảo/words other:
- cười đùa
- cười đùa ngả ngốn
- cưỡi được
- cười đứt ruột
- cười duyên