Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bán đổ bán tháo
- to sacrifice; to bargain away; to barter away
* Từ tham khảo/words other:
-
lúc còn sống trên đời
-
lúc còn trứng nước
-
lực của đòn bẩy
-
lúc cúc
-
lục cục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bán đổ bán tháo
* Từ tham khảo/words other:
- lúc còn sống trên đời
- lúc còn trứng nước
- lực của đòn bẩy
- lúc cúc
- lục cục