Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bạn đồng hành
- fellow-passenger; fellow-traveller; travelling companion
* Từ tham khảo/words other:
-
câu lạc bộ du thuyền
-
câu lạc bộ giải trí
-
câu lạc bộ hàng không
-
câu lạc bộ hưu trí
-
câu lạc bộ khoa học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bạn đồng hành
* Từ tham khảo/words other:
- câu lạc bộ du thuyền
- câu lạc bộ giải trí
- câu lạc bộ hàng không
- câu lạc bộ hưu trí
- câu lạc bộ khoa học