Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ban hội thẩm
* dtừ|- panel, jury
* Từ tham khảo/words other:
-
bị đổ nhào
-
bị dỡ ra
-
bị đo ván
-
bị đối xử không công bằng
-
bị đối xử nhạt nhẽo thờ ơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ban hội thẩm
* Từ tham khảo/words other:
- bị đổ nhào
- bị dỡ ra
- bị đo ván
- bị đối xử không công bằng
- bị đối xử nhạt nhẽo thờ ơ