Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bán hưng
- be a hawker|= người bán hưng wholesale dealer; wholesaler
* Từ tham khảo/words other:
-
viêm mạc treo ruột
-
viêm màng bụng
-
viêm màng cứng
-
viêm màng hoạt dịch
-
viêm màng kết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bán hưng
* Từ tham khảo/words other:
- viêm mạc treo ruột
- viêm màng bụng
- viêm màng cứng
- viêm màng hoạt dịch
- viêm màng kết