Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ban phép lành
* ngđtừ|- sain
* Từ tham khảo/words other:
-
có đề giá
-
cổ để hở sâu
-
cỏ để mọc dài không cắt
-
cớ để phàn nàn
-
cớ để rầy rà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ban phép lành
* Từ tham khảo/words other:
- có đề giá
- cổ để hở sâu
- cỏ để mọc dài không cắt
- cớ để phàn nàn
- cớ để rầy rà