Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắn súng máy
* ngđtừ|- machine-gun
* Từ tham khảo/words other:
-
bố nuôi
-
bộ óc
-
bộ óc điện tử
-
bộ ổn định
-
bó ống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắn súng máy
* Từ tham khảo/words other:
- bố nuôi
- bộ óc
- bộ óc điện tử
- bộ ổn định
- bó ống