Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bản thân điều đó
* đại từ|- itself
* Từ tham khảo/words other:
-
người trung nghĩa
-
người trừng phạt
-
người trung quốc
-
người trùng tên
-
người trung thành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bản thân điều đó
* Từ tham khảo/words other:
- người trung nghĩa
- người trừng phạt
- người trung quốc
- người trùng tên
- người trung thành