Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ban tổ chức
* dtừ|- organization board; organization committee/department
* Từ tham khảo/words other:
-
bôi nhem nhuốc
-
bội nhiễm
-
bôi nhọ
-
bôi nhòe
-
bơi như rái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ban tổ chức
* Từ tham khảo/words other:
- bôi nhem nhuốc
- bội nhiễm
- bôi nhọ
- bôi nhòe
- bơi như rái