Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bàn việc
- talk business|= ăn cơm đã rồi bàn việc sau we can talk business after dinner
* Từ tham khảo/words other:
-
đang đe dọa
-
đáng để ý
-
đang đêm
-
đáng đem treo cổ
-
đang đến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bàn việc
* Từ tham khảo/words other:
- đang đe dọa
- đáng để ý
- đang đêm
- đáng đem treo cổ
- đang đến