Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bằng chứng sống
- living proof|= là bằng chứng sống về điều gì to be living proof of something
* Từ tham khảo/words other:
-
tìm lại được
-
tim liệt
-
tìm lý lẽ để chứng minh
-
tim mạch
-
tìm mạch mỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bằng chứng sống
* Từ tham khảo/words other:
- tìm lại được
- tim liệt
- tìm lý lẽ để chứng minh
- tim mạch
- tìm mạch mỏ