Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
băng dính
- adhesive tape; sticking-plaster
* Từ tham khảo/words other:
-
đơm cá
-
đóm châm tẩu
-
dòm chừng
-
đơm cơm
-
đơm cúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
băng dính
* Từ tham khảo/words other:
- đơm cá
- đóm châm tẩu
- dòm chừng
- đơm cơm
- đơm cúc