Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bang gia
* dtừ|- state, nation, country
* Từ tham khảo/words other:
-
nguyên tịch
-
nguyên tiêu
-
nguyên tính
-
nguyên tố
-
nguyên tố đồng khối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bang gia
* Từ tham khảo/words other:
- nguyên tịch
- nguyên tiêu
- nguyên tính
- nguyên tố
- nguyên tố đồng khối