Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bằng môn
* dtừ|- school-mate, school fellow
* Từ tham khảo/words other:
-
chết chửa
-
chết chùm
-
chẹt cổ
-
chết cóng
-
chết cóng vì sương giá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bằng môn
* Từ tham khảo/words other:
- chết chửa
- chết chùm
- chẹt cổ
- chết cóng
- chết cóng vì sương giá