Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
băng tang
* dtừ|- arm-band; mourning band
* Từ tham khảo/words other:
-
cửa an toàn
-
của ăn trộm
-
của ăn vụng bao giờ cũng ngon
-
của anh
-
của anh ấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
băng tang
* Từ tham khảo/words other:
- cửa an toàn
- của ăn trộm
- của ăn vụng bao giờ cũng ngon
- của anh
- của anh ấy