Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bằng vào
- evidence, proof, on the basis of, based on
* Từ tham khảo/words other:
-
bên có
-
bên cùng ký
-
bến cuối cùng
-
bền dai
-
bến đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bằng vào
* Từ tham khảo/words other:
- bên có
- bên cùng ký
- bến cuối cùng
- bền dai
- bến đi