Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bánh canh giò
* dtừ|- pork noodles (a southern dish)
* Từ tham khảo/words other:
-
vận động nhân dân
-
vận động ở hành lang
-
vận động phản ứng lại
-
vận động quần chúng
-
vận động riêng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bánh canh giò
* Từ tham khảo/words other:
- vận động nhân dân
- vận động ở hành lang
- vận động phản ứng lại
- vận động quần chúng
- vận động riêng