Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bánh cuốn
* dtừ|- (food) steamed rolled rice pancake, ravioli, steamed rolls made of rice-flour
* Từ tham khảo/words other:
-
cành cao
-
cảnh cáo
-
cảnh cáo bắt phải giải tán
-
cảnh cáo trước
-
cành cây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bánh cuốn
* Từ tham khảo/words other:
- cành cao
- cảnh cáo
- cảnh cáo bắt phải giải tán
- cảnh cáo trước
- cành cây