Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bánh kếp
* dtừ|- pancake
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà kho
-
nhà khó
-
nhà kho sách
-
nhà kho thức ăn gia súc
-
nha khoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bánh kếp
* Từ tham khảo/words other:
- nhà kho
- nhà khó
- nhà kho sách
- nhà kho thức ăn gia súc
- nha khoa