Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
banh miệng
* dtừ|- gag
* Từ tham khảo/words other:
-
người phỉ báng
-
người phi gốc âu
-
người phi gốc hà lan
-
người phi ngựa trước
-
người phi thường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
banh miệng
* Từ tham khảo/words other:
- người phỉ báng
- người phi gốc âu
- người phi gốc hà lan
- người phi ngựa trước
- người phi thường