Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bánh quy rắn
* dtừ|- ship biscuit
* Từ tham khảo/words other:
-
bản dịch từng chữ
-
bạn điền
-
ban điển chế
-
bắn điều chỉnh
-
ban điều hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bánh quy rắn
* Từ tham khảo/words other:
- bản dịch từng chữ
- bạn điền
- ban điển chế
- bắn điều chỉnh
- ban điều hành