Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bành ra
- open
* Từ tham khảo/words other:
-
chằm vằm
-
chạm vào
-
chạm vào đá
-
chạm vào nhau
-
chấm vào nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bành ra
* Từ tham khảo/words other:
- chằm vằm
- chạm vào
- chạm vào đá
- chạm vào nhau
- chấm vào nước