Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bánh tầy
* dtừ|- sweet rice dumpling containing meat
* Từ tham khảo/words other:
-
đáng mắng
-
dáng mập mờ
-
đáng mặt
-
đấng mày râu
-
đáng mến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bánh tầy
* Từ tham khảo/words other:
- đáng mắng
- dáng mập mờ
- đáng mặt
- đấng mày râu
- đáng mến