Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
báo cho biết trước
* dtừ|- preadmonition, caveat, preannouncement; * đtừ advertise|* ngđtừ|- preannounce, admonish, preadmonish
* Từ tham khảo/words other:
-
chơi trò mèo vờn chuột
-
chơi trội
-
chọi trúng
-
chọi trúng quả khác
-
chối từ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
báo cho biết trước
* Từ tham khảo/words other:
- chơi trò mèo vờn chuột
- chơi trội
- chọi trúng
- chọi trúng quả khác
- chối từ