Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bao cổ tay
* dtừ|- bracer
* Từ tham khảo/words other:
-
người nhát gan
-
người nhặt giẻ rách
-
người nhạt nhẽo
-
người nhạt nhẽo vô duyên
-
người nhát như thỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bao cổ tay
* Từ tham khảo/words other:
- người nhát gan
- người nhặt giẻ rách
- người nhạt nhẽo
- người nhạt nhẽo vô duyên
- người nhát như thỏ