Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
báo cừu
- revenge oneself (upon for); take vengeance (on for), avenge; take vengeance on one's enemy
* Từ tham khảo/words other:
-
dỡ hàng
-
đồ hàng
-
đổ hàng hóa vào một nước
-
đổ hàng loạt
-
đồ hào nhoáng rẻ tiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
báo cừu
* Từ tham khảo/words other:
- dỡ hàng
- đồ hàng
- đổ hàng hóa vào một nước
- đổ hàng loạt
- đồ hào nhoáng rẻ tiền