Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bao gạo
* dtừ|- rice sack
* Từ tham khảo/words other:
-
giẽ giun
-
gié hoa
-
giẻ lau
-
giẻ lau bút
-
giẻ lau kính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bao gạo
* Từ tham khảo/words other:
- giẽ giun
- gié hoa
- giẻ lau
- giẻ lau bút
- giẻ lau kính