Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
báo vụ
* dtừ|- telegraphic duties, radio operator
* Từ tham khảo/words other:
-
không hình thức
-
không hồ
-
không hổ thẹn
-
không hoa
-
không hòa âm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
báo vụ
* Từ tham khảo/words other:
- không hình thức
- không hồ
- không hổ thẹn
- không hoa
- không hòa âm