Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bập bà bập bồng
- rocking in the wind; floating on water
* Từ tham khảo/words other:
-
người đàn bà ăn mặc nhếch nhác
-
người đàn bà bẳn tính
-
người đàn bà bảo hộ
-
người đàn bà bảo vệ
-
người đàn bà bị điên cuồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bập bà bập bồng
* Từ tham khảo/words other:
- người đàn bà ăn mặc nhếch nhác
- người đàn bà bẳn tính
- người đàn bà bảo hộ
- người đàn bà bảo vệ
- người đàn bà bị điên cuồng