Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắt cá hai tay
* thngữ|- to run (hold) with the hare and run (hunt) with the hounds
* Từ tham khảo/words other:
-
rơi vào tay địch
-
rơi vào tay người khác
-
rời vị trí
-
rỗi việc
-
roi vọt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắt cá hai tay
* Từ tham khảo/words other:
- rơi vào tay địch
- rơi vào tay người khác
- rời vị trí
- rỗi việc
- roi vọt